Hệ Thống Luyện Âm & Ngữ Pháp Tiếng Trung

Trực quan hóa Phân âm học và Cấu trúc câu

Trực Quan Hóa Âm Thanh

Click vào khối chữ để nghe phát âm

学xué
xuê (học)
习xí
xi (tập)
拼pīn
pin (ghép)
音yīn
in (âm)

Bảng Tổ Hợp Pinyin Tương Tác

Chọn Thanh điệu để luyện tập:

Công Thức Cốt Lõi

Khác biệt lớn nhất với tiếng Việt/Anh: Tiếng Trung đặt Thời gian và Địa điểm TRƯỚC Hành động (Động từ).

Chủ Ngữ
+
Thời Gian
+
Địa Điểm
+
Động Từ
+
Tân Ngữ

Giải Phẫu Câu Hoàn Chỉnh (19 Loại Từ)

"Ái chà! Lão Lý và chúng tôi đều đã ở trong căn nhà xinh đẹp đó, ha ha trò chuyện và chơi đùa rất vui vẻ đấy!"

哎呀
Āiyā
Thán từ
!
老
lǎo
Tiền tố
李
Lǐ
Danh từ
和
hé
Liên từ
我们
wǒmen
Đại+Hậu từ
都
dōu
Phó từ
已经
yǐjīng
Phó từ
在
zài
Giới từ
那
nà
Đại từ
一
yí
Số từ
座
zuò
Lượng từ
漂亮
piàoliang
Tính từ
的
de
Trợ kết cấu
房子
fángzi
Danh từ
里
lǐ
Phương vị từ
,
哈哈
hāhā
Tượng thanh
地
de
Trợ kết cấu
聊
liáo
Ly hợp (Động)
着
zhe
Trợ động thái
天
tiān
Ly hợp (Danh)
,
玩
wán
Động từ
得
de
Trợ kết cấu
很
hěn
Phó từ
开心
gāoxìng
Tính từ
呢
ne
Trợ ngữ khí
!
Phân loại từ Từ trong câu Giải thích chi tiết
1. Thán từ哎呀 (Āiyā)Đứng đầu câu, biểu đạt sự ngạc nhiên ("Ái chà!").
2. Tiền tố老 (lǎo)Tiền tố đặt trước họ để gọi thân mật ("Lão").
3. Danh từ李 (Lǐ)Danh từ riêng (Họ Lý).
4. Liên từ和 (hé)Nối hai chủ ngữ ("và").
5. Đại từ我 / 那我 (Đại từ nhân xưng: Tôi), 那 (Đại từ chỉ định: Kia/Đó).
6. Hậu tố们 / 子们 (Hậu tố số nhiều), 子 (Hậu tố danh từ hóa).
7. Phó từ都 / 已经"Đều", "Đã" - Đứng trước giới từ để bổ nghĩa.
8. Giới từ在 (zài)Tạo cụm giới từ chỉ địa điểm ("Ở / Tại").
9. Số từ一 (yī)Số 1.
10. Lượng từ座 (zuò)Lượng từ dùng cho các công trình, tòa nhà.
11. Số lượng từ一座 (yí zuò)Cụm Số từ + Lượng từ.
12. Tính từ漂亮 / 开心Tính từ miêu tả ("Đẹp" / "Vui").
13. Trợ từ (的)的 (de)Nối định ngữ (漂亮的 + 房子).
14. Từ tượng thanh哈哈 (hāhā)Âm thanh ("Ha ha"). Làm trạng ngữ.
15. Trợ từ (地)地 (de)Biến từ phía trước thành Trạng ngữ (哈哈地 + 聊).
16. Từ ly hợp聊天 (liáotiān)Bao gồm Động từ (聊) + Danh từ (天).
17. Trợ từ động thái着 (zhe)Chèn vào giữa từ ly hợp (聊 着 天) biểu thị hành động đang diễn ra.
18. Động từ玩 (wán)Động từ ("Chơi").
19. Trợ từ (得)得 (de)Tạo "Bổ ngữ trình độ" (玩 得 开心 - Chơi đến mức độ rất vui).
20. Trợ từ ngữ khí呢 (ne)Đứng cuối câu để tạo âm điệu mềm mại.