Trực quan hóa Phân âm học và Cấu trúc câu
Click vào khối chữ để nghe phát âm
Khác biệt lớn nhất với tiếng Việt/Anh: Tiếng Trung đặt Thời gian và Địa điểm TRƯỚC Hành động (Động từ).
"Ái chà! Lão Lý và chúng tôi đều đã ở trong căn nhà xinh đẹp đó, ha ha trò chuyện và chơi đùa rất vui vẻ đấy!"
| Phân loại từ | Từ trong câu | Giải thích chi tiết |
|---|---|---|
| 1. Thán từ | 哎呀 (Āiyā) | Đứng đầu câu, biểu đạt sự ngạc nhiên ("Ái chà!"). |
| 2. Tiền tố | 老 (lǎo) | Tiền tố đặt trước họ để gọi thân mật ("Lão"). |
| 3. Danh từ | 李 (Lǐ) | Danh từ riêng (Họ Lý). |
| 4. Liên từ | 和 (hé) | Nối hai chủ ngữ ("và"). |
| 5. Đại từ | 我 / 那 | 我 (Đại từ nhân xưng: Tôi), 那 (Đại từ chỉ định: Kia/Đó). |
| 6. Hậu tố | 们 / 子 | 们 (Hậu tố số nhiều), 子 (Hậu tố danh từ hóa). |
| 7. Phó từ | 都 / 已经 | "Đều", "Đã" - Đứng trước giới từ để bổ nghĩa. |
| 8. Giới từ | 在 (zài) | Tạo cụm giới từ chỉ địa điểm ("Ở / Tại"). |
| 9. Số từ | 一 (yī) | Số 1. |
| 10. Lượng từ | 座 (zuò) | Lượng từ dùng cho các công trình, tòa nhà. |
| 11. Số lượng từ | 一座 (yí zuò) | Cụm Số từ + Lượng từ. |
| 12. Tính từ | 漂亮 / 开心 | Tính từ miêu tả ("Đẹp" / "Vui"). |
| 13. Trợ từ (的) | 的 (de) | Nối định ngữ (漂亮的 + 房子). |
| 14. Từ tượng thanh | 哈哈 (hāhā) | Âm thanh ("Ha ha"). Làm trạng ngữ. |
| 15. Trợ từ (地) | 地 (de) | Biến từ phía trước thành Trạng ngữ (哈哈地 + 聊). |
| 16. Từ ly hợp | 聊天 (liáotiān) | Bao gồm Động từ (聊) + Danh từ (天). |
| 17. Trợ từ động thái | 着 (zhe) | Chèn vào giữa từ ly hợp (聊 着 天) biểu thị hành động đang diễn ra. |
| 18. Động từ | 玩 (wán) | Động từ ("Chơi"). |
| 19. Trợ từ (得) | 得 (de) | Tạo "Bổ ngữ trình độ" (玩 得 开心 - Chơi đến mức độ rất vui). |
| 20. Trợ từ ngữ khí | 呢 (ne) | Đứng cuối câu để tạo âm điệu mềm mại. |